bass part
Định nghĩa
Danh từ: Bè trầm (bass part) là phần thấp nhất trong âm nhạc đa âm (polyphonic music), thường được thể hiện bởi các nhạc cụ hoặc giọng hát có âm vực trầm. Trong một bản nhạc, bass part đóng vai trò nền tảng, tạo sự vững chắc và hỗ trợ hài hòa cho các phần cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bè trầm trong bản giao hưởng này được chơi bởi đàn cello và đàn contrabass.)
- (Cô ấy gặp khó khăn khi học bè trầm vì nó đòi hỏi thời gian chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sing the bass part": hát bè trầm.
- He was chosen to sing the bass part in the choir. (Anh ấy được chọn để hát bè trầm trong dàn hợp xướng.)
- "to write a bass part": viết bè trầm cho một tác phẩm âm nhạc.
- The composer carefully wrote the bass part to support the melody. (Nhà soạn nhạc đã cẩn thận viết bè trầm để hỗ trợ giai điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bass (n): âm trầm, giọng trầm, hoặc nhạc cụ trầm (ví dụ: bass guitar).
- Bassline (n): đường bass, một chuỗi nốt nhạc trầm liên tục trong một bản nhạc.
- The bassline in this jazz piece is very catchy. (Đường bass trong bản nhạc jazz này rất bắt tai.)
Từ đồng nghĩa
- Lower part: phần thấp hơn (trong bản nhạc).
- Bass voice: giọng trầm (dùng cho giọng hát).
Các cụm từ liên quan
- Bass part không phải là một phrasal verb, nhưng thường kết hợp với các động từ như: .
Thành ngữ liên quan
- "to hit the bass part": (không phổ biến) có thể hiểu là chơi hoặc hát đúng bè trầm, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật âm nhạc.